Anh - Việt

Bản dịch của từ Separate entity trong tiếng Việt

separate entity

Noun

separate entity (Noun)

/sˈɛpɚɨt ˈɛntəti/
/sˈɛpɚɨt ˈɛntəti/
AI

Nghĩa 01

Một sự tồn tại hoặc hiện hữu khác biệt và độc lập.

A distinct and independent existence or being.

Ví dụ
Mỗi gia đình là một thực thể riêng biệt trong cộng đồng Springfield.Each family is a separate entity in the community of Springfield.
Trường không coi học sinh là một thực thể riêng biệt.The school does not treat students as a separate entity.

Nghĩa 02

Một đơn vị tổ chức lớn hoặc một chủ thể trong luật.

A gross unit of organization or a subject in law.

Ví dụ
Các tổ chức phi lợi nhuận là một thực thể riêng biệt với chính phủ trong công tác xã hội.Nonprofits are a separate entity from government organizations in social work.
Các nhóm xã hội không phải là một thực thể riêng biệt trong các dự án phát triển cộng đồng.Social groups are not a separate entity in community development projects.

Nghĩa 03

Trong kinh doanh, một tổ chức hoặc một nhóm pháp lý tách biệt khỏi những tổ chức khác.

In business, an organization or a group that is legally separate from others.

Ví dụ
Mỗi tổ chức phi lợi nhuận là một thực thể riêng với quy định riêng.Each nonprofit organization is a separate entity with its own regulations.
Một trường học không thể hoạt động như một thực thể riêng mà không có tài trợ hợp lý.A school cannot operate as a separate entity without proper funding.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh