Bản dịch của từ Separate entity trong tiếng Việt

Separate entity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separate entity(Noun)

sˈɛpɚɨt ˈɛntəti
sˈɛpɚɨt ˈɛntəti
01

Một sự tồn tại hay trạng thái độc lập và riêng biệt.

Another existing or independent presence.

独立存在的状态或实体

Ví dụ
02

Một đơn vị tổ chức hoặc một chủ thể pháp lý chung.

A large organization or a legal entity.

这是法律上的一个组织单元或主体。

Ví dụ
03

Trong kinh doanh, công ty hoặc nhóm này có tư cách pháp nhân riêng biệt, không liên quan đến các tổ chức khác.

In business, a separate organization or legal entity distinct from other organizations.

在商业中,指的是一个与其他实体在法律上独立存在的组织或团体。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh