Bản dịch của từ Separate trong tiếng Việt
Separate

Separate(Verb)
Chia ra; làm cho tách rời nhau hoặc đặt riêng để không còn ở cùng một chỗ hoặc liên quan trực tiếp nữa.
Separate, separate.
分开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chia ra thành các phần riêng biệt hoặc tách từng phần khỏi nhau.
Divide into constituent or distinct elements.
分开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Separate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Separate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Separated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Separated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Separates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Separating |
Separate(Adjective)
Riêng biệt; tách rời; khác nhau (không cùng một thể, không cùng nhóm hoặc không ở cùng chỗ).
Separate, different.
分开的,区别的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Separate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Separate Tách | - | - |
Separate(Noun)
Các thành phần độc lập, đứng riêng rẽ của một hệ thống phát âm thanh (ví dụ: loa, ampli, CD player) — mỗi bộ phận hoạt động riêng chứ không phải là một thiết bị liền khối.
The self-contained, free-standing components of a sound-reproduction system.
独立的音响设备
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các phần hoặc thành phần của đất, trầm tích, ... được chia theo kích thước hạt, thành phần khoáng vật hoặc các tiêu chí khác (tức là từng lớp hoặc phần riêng biệt trong mẫu đất hoặc trầm tích).
Portions into which a soil, sediment, etc. can be sorted according to particle size, mineral composition, or other criteria.
土壤或沉积物的分类部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các món đồ thời trang riêng lẻ (không phải bộ liền), ví dụ như váy, áo khoác, quần — những món có thể kết hợp với nhau thành nhiều trang phục khác nhau.
Individual items of clothing, such as skirts, jackets, or trousers, suitable for wearing in different combinations.
单件衣物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "separate" (tách biệt) là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phân chia, cách ly hoặc tạo ra sự khác biệt giữa các đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "a" thường được phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm này hơn. Ngoài ra, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng cũng có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh văn phong.
Từ "separate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "separare", được hình thành bởi tiền tố "se-" có nghĩa là "tách biệt" và động từ "parare", có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "sắp xếp". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 và mang nghĩa tách rời, chia cắt. Sự kết hợp giữa hai thành tố này không chỉ phản ánh chức năng của từ mà còn nhấn mạnh hành động tách biệt một thứ ra khỏi thứ khác, điều này vẫn được duy trì trong ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "separate" xuất hiện với tần suất ổn định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài luận và phần nói, liên quan đến việc phân tích sự khác biệt hoặc tách biệt các ý tưởng. Trong phần đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự phân loại hoặc chia nhóm. Trong giao tiếp hàng ngày, "separate" thường được sử dụng khi nói về việc chia cách hoặc thiết lập sự khác biệt giữa các đối tượng, chủ thể trong nhiều tình huống như trong quan hệ cá nhân, công việc hay nghiên cứu.
Họ từ
Từ "separate" (tách biệt) là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phân chia, cách ly hoặc tạo ra sự khác biệt giữa các đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "a" thường được phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm này hơn. Ngoài ra, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng cũng có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh văn phong.
Từ "separate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "separare", được hình thành bởi tiền tố "se-" có nghĩa là "tách biệt" và động từ "parare", có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "sắp xếp". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 và mang nghĩa tách rời, chia cắt. Sự kết hợp giữa hai thành tố này không chỉ phản ánh chức năng của từ mà còn nhấn mạnh hành động tách biệt một thứ ra khỏi thứ khác, điều này vẫn được duy trì trong ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "separate" xuất hiện với tần suất ổn định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài luận và phần nói, liên quan đến việc phân tích sự khác biệt hoặc tách biệt các ý tưởng. Trong phần đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự phân loại hoặc chia nhóm. Trong giao tiếp hàng ngày, "separate" thường được sử dụng khi nói về việc chia cách hoặc thiết lập sự khác biệt giữa các đối tượng, chủ thể trong nhiều tình huống như trong quan hệ cá nhân, công việc hay nghiên cứu.
