Anh - Việt

Bản dịch của từ Separated trong tiếng Việt

separated

Verb

separated (Verb)

/sˈɛpɚeɪtɪd/
/sˈɛpɚeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “separate” — có nghĩa là đã tách ra, chia ra, hoặc làm cho cách biệt.

simple past and past participle of separate.

Ví dụ
Họ đã tách đám đông thành những nhóm nhỏ hơn để thảo luận tốt hơn.They separated the crowd into smaller groups for better discussion.
Các nhà tổ chức không tách người tham gia theo độ tuổi trong sự kiện.The organizers did not separate participants by age during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của separated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

separate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

separated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

separated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

separates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

separating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh