Bản dịch của từ Separate trong tiếng Việt

Separate

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separate(Verb)

ˈsep.ər.ət
ˈsep.ɚ.ət
01

Chia ra; làm cho tách rời nhau hoặc đặt riêng để không còn ở cùng một chỗ hoặc liên quan trực tiếp nữa.

Separate, separate.

分开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây ra việc tách rời, làm cho hai hay nhiều vật/đối tượng không còn ở cùng chỗ hoặc không còn dính/khép lại với nhau.

Cause to move or be apart.

使分开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chia ra thành các phần riêng biệt hoặc tách từng phần khỏi nhau.

Divide into constituent or distinct elements.

分开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Separate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Separate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Separated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Separated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Separates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Separating

Separate(Adjective)

ˈsep.ər.ət
ˈsep.ɚ.ət
01

Riêng biệt; tách rời; khác nhau (không cùng một thể, không cùng nhóm hoặc không ở cùng chỗ).

Separate, different.

分开的,区别的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tách biệt, tồn tại hoặc được xem như một đơn vị riêng, không kết hợp với các phần khác.

Forming or viewed as a unit apart or by itself.

分开的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Separate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Separate

Tách

-

-

Separate(Noun)

sˈɛpɚɪt
sˌɛpəɹˈeitv
01

Các thành phần độc lập, đứng riêng rẽ của một hệ thống phát âm thanh (ví dụ: loa, ampli, CD player) — mỗi bộ phận hoạt động riêng chứ không phải là một thiết bị liền khối.

The self-contained, free-standing components of a sound-reproduction system.

独立的音响设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các phần hoặc thành phần của đất, trầm tích, ... được chia theo kích thước hạt, thành phần khoáng vật hoặc các tiêu chí khác (tức là từng lớp hoặc phần riêng biệt trong mẫu đất hoặc trầm tích).

Portions into which a soil, sediment, etc. can be sorted according to particle size, mineral composition, or other criteria.

土壤或沉积物的分类部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các món đồ thời trang riêng lẻ (không phải bộ liền), ví dụ như váy, áo khoác, quần — những món có thể kết hợp với nhau thành nhiều trang phục khác nhau.

Individual items of clothing, such as skirts, jackets, or trousers, suitable for wearing in different combinations.

单件衣物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ