Bản dịch của từ Septal deviation trong tiếng Việt

Septal deviation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Septal deviation (Noun)

sˈɛptəl dˌiviˈeɪʃən
sˈɛptəl dˌiviˈeɪʃən
01

Tình trạng chệch vách ngăn mũi ra khỏi trung tâm, dẫn đến cản trở luồng khí.

A condition where the nasal septum is displaced from the center of the nose, leading to obstruction of airflow.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một dị tật cấu trúc có thể gây khó thở và cần điều trị y tế.

A structural anomaly that can cause difficulty in breathing and may require medical treatment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một biến thể giải phẫu phổ biến có thể có ở cá nhân không có triệu chứng.

A common anatomical variation that may be present in individuals without symptoms.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Septal deviation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Septal deviation

Không có idiom phù hợp