Bản dịch của từ Sequence trong tiếng Việt

Sequence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequence(Noun)

sˈiːkwəns
ˈsikwəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ