Bản dịch của từ Sequester trong tiếng Việt

Sequester

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequester(Verb)

sˈɛkwəstɐ
ˈsɛkwɛstɝ
01

Loại bỏ hoặc tách một hợp chất hoá học khỏi một hỗn hợp

To remove or separate a chemical compound from a mixture

用以从混合物中去除或分离某种化合物

Ví dụ
02

Chiếm hữu hợp pháp tài sản cho đến khi khoản nợ được thanh toán hoặc các yêu cầu khác được đáp ứng

To exercise the lawful ownership rights over the asset until the debt is paid off or other claims are settled.

确保在债务偿还或其他请求得到满足之前,合法拥有财产的权利得以保持。

Ví dụ
03

Cách để cô lập hoặc giấu kín

To separate or hide away.

将其隔离或隐藏起来

Ví dụ