Bản dịch của từ Sequined trong tiếng Việt
Sequined

Sequined(Adjective)
Được trang trí bằng những hạt sequin (những miếng kim loại nhỏ, lấp lánh) tạo hiệu ứng bóng và sáng.
Decorated with sequins.
装饰有亮片的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sequined" mô tả một vật thể được trang trí bằng các hạt sequin, thường là những miếng kim loại hoặc nhựa nhỏ, có khả năng phản chiếu ánh sáng. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ trang phục hoặc phụ kiện có sự lấp lánh, tạo hiệu ứng bắt mắt. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm.
Từ "sequined" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sequinus", nghĩa là "nằm sau" hay "tiếp theo". Từ này phát triển thành "sequin", chỉ những đồng tiền nhỏ óng ánh được sử dụng trong trang trí. Trong thế kỷ 19, nghĩa của từ mở rộng để mô tả các chất liệu vải hoặc trang phục được trang trí bằng những mảnh glitter, tạo nên vẻ lấp lánh. Hiện nay, "sequined" thường chỉ những món đồ thời trang mang tính chất lôi cuốn, sang trọng và rực rỡ.
Từ "sequined" chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi mô tả trang phục, thời trang hoặc văn hóa tổ chức sự kiện. Tần suất sử dụng từ này có thể được coi là tương đối thấp do tính chuyên biệt của nó. Ngoài ra, từ "sequined" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các sản phẩm thời trang như áo váy, đồ trang sức, hoặc trong các sự kiện nghệ thuật và giải trí, nơi sự lòe loẹt và thẩm mỹ được nhấn mạnh.
Từ "sequined" mô tả một vật thể được trang trí bằng các hạt sequin, thường là những miếng kim loại hoặc nhựa nhỏ, có khả năng phản chiếu ánh sáng. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ trang phục hoặc phụ kiện có sự lấp lánh, tạo hiệu ứng bắt mắt. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm.
Từ "sequined" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sequinus", nghĩa là "nằm sau" hay "tiếp theo". Từ này phát triển thành "sequin", chỉ những đồng tiền nhỏ óng ánh được sử dụng trong trang trí. Trong thế kỷ 19, nghĩa của từ mở rộng để mô tả các chất liệu vải hoặc trang phục được trang trí bằng những mảnh glitter, tạo nên vẻ lấp lánh. Hiện nay, "sequined" thường chỉ những món đồ thời trang mang tính chất lôi cuốn, sang trọng và rực rỡ.
Từ "sequined" chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi mô tả trang phục, thời trang hoặc văn hóa tổ chức sự kiện. Tần suất sử dụng từ này có thể được coi là tương đối thấp do tính chuyên biệt của nó. Ngoài ra, từ "sequined" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các sản phẩm thời trang như áo váy, đồ trang sức, hoặc trong các sự kiện nghệ thuật và giải trí, nơi sự lòe loẹt và thẩm mỹ được nhấn mạnh.
