Bản dịch của từ Sequined trong tiếng Việt

Sequined

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequined (Adjective)

sˈikwnd
sˈikwnd
01

Được trang trí bằng những hạt sequin (những miếng kim loại nhỏ, lấp lánh) tạo hiệu ứng bóng và sáng.

Decorated with sequins.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh