Bản dịch của từ Sequined trong tiếng Việt
Sequined

Sequined (Adjective)
Được trang trí bằng những hạt sequin (những miếng kim loại nhỏ, lấp lánh) tạo hiệu ứng bóng và sáng.
Decorated with sequins.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sequined" mô tả một vật thể được trang trí bằng các hạt sequin, thường là những miếng kim loại hoặc nhựa nhỏ, có khả năng phản chiếu ánh sáng. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ trang phục hoặc phụ kiện có sự lấp lánh, tạo hiệu ứng bắt mắt. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm.
Từ "sequined" mô tả một vật thể được trang trí bằng các hạt sequin, thường là những miếng kim loại hoặc nhựa nhỏ, có khả năng phản chiếu ánh sáng. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ trang phục hoặc phụ kiện có sự lấp lánh, tạo hiệu ứng bắt mắt. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm.
