Bản dịch của từ Sequinned trong tiếng Việt

Sequinned

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequinned(Adjective)

sˈɛkwɪnd
ˈsiː.kwɪnd
01

Được trang trí hoặc phủ bằng sequin; có gắn sequin, thường tạo hiệu ứng lấp lánh.

Decorated with or covered in sequins; having sequins attached, often producing a sparkling effect.

Ví dụ

Sequinned(Verb)

sˈɛkwɪnd
ˈsɛkwɪnd
01

Hình thức quá khứ và phân từ của 'sequin' — trang trí hoặc phủ (cái gì) bằng sequin (những đĩa nhỏ lấp lánh).

Past simple and past participle of 'sequin' — to decorate or cover (something) with sequins (small shiny discs).

Ví dụ