Bản dịch của từ Serendipity trong tiếng Việt

Serendipity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serendipity(Noun)

sˌɛrɪndˈɪpɪti
ˌsɛrənˈdɪpɪti
01

Một sự tình cờ may mắn hoặc tai nạn

An unexpected opportunity

这是一个幸运的巧合或偶然事件

Ví dụ
02

Sự xuất hiện và diễn biến của các sự kiện một cách tình cờ một cách vui vẻ hoặc có lợi.

The occurrence and development of events happen randomly, either in a fun way or to one's advantage.

事情巧合般的发生和发展,带来好运或益处

Ví dụ
03

Niềm vui khi phát hiện ra những điều không tìm kiếm

The joy of discovering unexpected things.

当你发现一些令人意想不到的事情时,那种喜悦难以言喻。

Ví dụ