Bản dịch của từ Serendipity trong tiếng Việt
Serendipity
Noun [U/C]

Serendipity(Noun)
sˌɛrɪndˈɪpɪti
ˌsɛrənˈdɪpɪti
01
Một cơ hội bất ngờ
Ví dụ
02
Sự xảy ra và phát triển của các sự kiện một cách ngẫu nhiên theo cách vui vẻ hoặc có lợi.
The occurrence and development of events by chance in a happy or beneficial way
Ví dụ
