Bản dịch của từ Serene city view trong tiếng Việt

Serene city view

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serene city view(Phrase)

sərˈiːn sˈɪti vjˈuː
ˈsɛrin ˈsɪti ˈvju
01

Một bức tranh hoặc góc nhìn của thành phố mang lại cảm giác yên bình

An image or perspective of the city that brings a sense of peace.

一幅展现城市宁静韵味的画面或角度

Ví dụ
02

Một hình ảnh thể hiện thành phố bình yên, thanh thản.

An illustration of a peaceful, tranquil city.

一座展现宁静氛围的城市景观

Ví dụ
03

Một cảnh đô thị bình yên và tĩnh lặng

A peaceful and serene view of the city.

一座城市的宁静而安详的景色

Ví dụ