Bản dịch của từ Serial scanning trong tiếng Việt

Serial scanning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serial scanning(Phrase)

sˈiərɪəl skˈænɪŋ
ˈsɪriəɫ ˈskænɪŋ
01

Phương pháp thu thập dữ liệu qua việc thực hiện một chuỗi quét theo trình tự đã định sẵn

This is a data collection method where a series of scans are performed following a predetermined sequence.

这是一种数据收集方法,其中一系列扫描按照预先确定的顺序进行 mű

Ví dụ
02

Quá trình kiểm tra các mục theo thứ tự thường được sử dụng trong các tình huống như mã vạch hoặc dữ liệu.

Scanning items in a sequential manner is typically used in contexts like barcode scanning or data collection.

在条形码或者数据处理中,逐项检查的流程通常是按顺序进行的。

Ví dụ
03

Việc quét lần lượt nhiều phần tử để thu thập thông tin hoặc phân tích dữ liệu

Performing multiple sequential scans to gather information or analyze data.

连续执行多次筛查操作以获取信息或分析数据。

Ví dụ