Anh - Việt
serine
Noun
serine (Noun)
/sˈɛɹin/
/sˈɛɹin/
AI
Nghĩa 01
Một amino acid ưa nước (có thể hòa hợp với nước) có mặt trong hầu hết các protein của cơ thể.
A hydrophilic amino acid which is a constituent of most proteins.
Ví dụ
Serine là cần thiết cho quá trình tổng hợp protein trong cơ thể con người.Serine is essential for protein synthesis in the human body.
Mức độ serine trong máu của cô ấy bất thường, cho thấy có vấn đề về sức khỏe.The serine levels in her blood were abnormal, indicating a health issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Serine là một axit amin không thiết yếu, có công thức hóa học C3H7NO3, quan trọng trong sinh học do vai trò của nó trong cấu trúc protein. Nó tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm tổng hợp protein và chuyển hóa carbohydrate. Serine được tìm thấy trong nhiều thực phẩm như đậu lăng, thịt và sản phẩm từ sữa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hoặc hình thức viết.