Bản dịch của từ Serious offence trong tiếng Việt

Serious offence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serious offence(Noun)

sˈɪɹiəs əfˈɛns
sˈɪɹiəs əfˈɛns
01

Một hành động vi phạm ranh giới đạo đức hoặc pháp lý, gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm đáng kể.

An act that violates a moral or legal boundary, causing significant harm or danger.

Ví dụ
02

Một sự vi phạm pháp luật hoặc nghĩa vụ được coi là nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc.

A breach of law or duty that is considered to be grave or severe.

Ví dụ
03

Một tội phạm có mức độ nghiêm trọng đáng kể mà có thể bị trừng phạt theo luật.

A crime of a significant severity that is punishable by law.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh