serologic
Adjective
serologic (Adjective)
/siɹəlˈɑdʒɪk/
/siɹəlˈɑdʒɪk/
AI
Ví dụ
Các xét nghiệm huyết thanh xác nhận sự hiện diện của kháng thể trong máu của John.The serologic tests confirmed the presence of antibodies in John’s blood.
Nhiều sinh viên không quen thuộc với các phương pháp xét nghiệm huyết thanh trong nghiên cứu xã hội.Many students are not familiar with serologic testing methods in social studies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serologic" (hay "serological") là tính từ mô tả liên quan đến huyết thanh, đặc biệt trong bối cảnh phân tích các kháng thể hoặc kháng nguyên trong mẫu huyết thanh. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y khoa và xét nghiệm huyết thanh nhằm chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm. Ở tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa của từ này là tương đồng, tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, thuật ngữ "serological" thường thấy trong tài liệu của cả hai khu vực mà không có sự khác biệt đáng kể.