Bản dịch của từ Serrated slicer trong tiếng Việt
Serrated slicer
Noun [U/C]

Serrated slicer (Noun)
sˈɛɹˌeɪtɨd slˈaɪsɚ
sˈɛɹˌeɪtɨd slˈaɪsɚ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để tạo ra những lát cắt với các cạnh giống như cưa để tăng hiệu quả.
A tool or device designed to create slices with saw-like edges for efficiency.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Serrated slicer
Không có idiom phù hợp