Bản dịch của từ Set a new world record trong tiếng Việt

Set a new world record

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set a new world record(Verb)

sˈɛt ə nˈu wɝˈld ɹˈɛkɚd
sˈɛt ə nˈu wɝˈld ɹˈɛkɚd
01

Thiết lập hoặc tạo ra thành tích vượt qua những kỷ lục trước đó.

Set a new record or achievement that surpasses all previous ones.

创造或建立超越以往纪录的成就

Ví dụ

Set a new world record(Noun)

sˈɛt ə nˈu wɝˈld ɹˈɛkɚd
sˈɛt ə nˈu wɝˈld ɹˈɛkɚd
01

Một thành tích hoặc thành tựu chưa từng có trong một lĩnh vực cụ thể.

A performance or achievement that has been recognized as the best in a particular category.

在某个特定类别中,曾经创造过的最佳表演或成就。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh