Bản dịch của từ Set a new world record trong tiếng Việt
Set a new world record

Set a new world record(Verb)
Thiết lập hoặc tạo ra một thành tựu vượt qua các kỷ lục trước đó.
To establish or create an achievement that surpasses previous records.
Set a new world record(Noun)
Một màn trình diễn hoặc thành tựu tốt nhất từng được ghi nhận trong một hạng mục cụ thể.
A performance or achievement that is the best ever recorded in a particular category.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "set a new world record" có nghĩa là thiết lập một kỷ lục mới trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến thể thao hoặc các hoạt động cạnh tranh. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi người ta có thể dùng "set" thay cho "establish" trong các ngữ cảnh chính thức hơn. Cụm từ này thể hiện sự xuất sắc và nỗ lực cá nhân hoặc tập thể nhằm phá vỡ các kỷ lục trước đó.
Cụm từ "set a new world record" có nghĩa là thiết lập một kỷ lục mới trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến thể thao hoặc các hoạt động cạnh tranh. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi người ta có thể dùng "set" thay cho "establish" trong các ngữ cảnh chính thức hơn. Cụm từ này thể hiện sự xuất sắc và nỗ lực cá nhân hoặc tập thể nhằm phá vỡ các kỷ lục trước đó.
