Bản dịch của từ Set amplifier trong tiếng Việt

Set amplifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set amplifier(Noun)

sˈɛt ˈæmplɪfˌaɪə
ˈsɛt ˈæmpɫəˌfaɪɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ