Bản dịch của từ Set back trong tiếng Việt
Set back

Set back(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "set back" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một sự trì hoãn hoặc cản trở trong tiến trình đạt được mục tiêu hoặc kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt chủ yếu về ngữ cảnh và tần suất sử dụng. "Set back" có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng hồi phục không tiến triển như mong đợi. Trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh đến những trở ngại trong công việc hoặc dự án.
Cụm từ "set back" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "set" xuất phát từ tiếng Đức cổ "setzan" có nghĩa là đặt hoặc thiếp lập, còn "back" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bæc", chỉ vị trí phía sau. Kể từ thế kỷ 19, "set back" được sử dụng để chỉ sự cản trở hoặc trở ngại. Nghĩa hiện tại của cụm từ này thể hiện sự suy giảm hay thụt lùi trong tiến trình hoặc kế hoạch, phản ánh rõ nét ý niệm về việc trở lại trạng thái trước đó.
Cụm từ "set back" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần diễn đạt ý nghĩa về những trở ngại hoặc khó khăn gặp phải. Trong phần Listening và Reading, "set back" thường được thấy trong ngữ cảnh mô tả các sự kiện không đạt được kỳ vọng hay ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống như thảo luận về dự án, sự nghiệp hoặc phát triển cá nhân.
Cụm từ "set back" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một sự trì hoãn hoặc cản trở trong tiến trình đạt được mục tiêu hoặc kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt chủ yếu về ngữ cảnh và tần suất sử dụng. "Set back" có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng hồi phục không tiến triển như mong đợi. Trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh đến những trở ngại trong công việc hoặc dự án.
Cụm từ "set back" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "set" xuất phát từ tiếng Đức cổ "setzan" có nghĩa là đặt hoặc thiếp lập, còn "back" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bæc", chỉ vị trí phía sau. Kể từ thế kỷ 19, "set back" được sử dụng để chỉ sự cản trở hoặc trở ngại. Nghĩa hiện tại của cụm từ này thể hiện sự suy giảm hay thụt lùi trong tiến trình hoặc kế hoạch, phản ánh rõ nét ý niệm về việc trở lại trạng thái trước đó.
Cụm từ "set back" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần diễn đạt ý nghĩa về những trở ngại hoặc khó khăn gặp phải. Trong phần Listening và Reading, "set back" thường được thấy trong ngữ cảnh mô tả các sự kiện không đạt được kỳ vọng hay ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống như thảo luận về dự án, sự nghiệp hoặc phát triển cá nhân.
