Bản dịch của từ Set-back arm trong tiếng Việt

Set-back arm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set-back arm(Noun)

sˈɛtbˌæk ˈɑɹm
sˈɛtbˌæk ˈɑɹm
01

Một thành phần trong một số hệ thống cơ khí xác định khoảng cách từ một điểm xoay.

A component in certain mechanical systems that defines the distance from a pivot point.

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để điều chỉnh vị trí của một đối tượng, thường là trong máy móc.

A device used in the adjustment of an object's position, typically in machinery.

Ví dụ
03

Trong nhiếp ảnh, một cơ chế cho phép thay đổi góc độ hoặc vị trí của máy ảnh.

In photography, a mechanism that allows for variations in camera angles or positions.

Ví dụ