Bản dịch của từ Set foot trong tiếng Việt

Set foot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set foot(Phrase)

sˈɛt fˈʊt
ˈsɛt ˈfut
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ