Bản dịch của từ Set the stage for trong tiếng Việt

Set the stage for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set the stage for(Phrase)

sˈɛt ðə stˈeɪdʒ fˈɔɹ
sˈɛt ðə stˈeɪdʒ fˈɔɹ
01

Tạo điều kiện để điều gì đó xảy ra

To create the conditions for something to happen.

为某事的发生创造条件

Ví dụ
02

Chuẩn bị cho ai đó hoặc điều gì đó để đối mặt với tình huống hoặc sự kiện cụ thể

To prepare someone or something for a specific situation or event.

为某人或某事做准备以应对特定情境或事件

Ví dụ
03

Để chuẩn bị những yếu tố cần thiết cho một sự kiện trong tương lai

To set up the necessary elements for a future event.

为未来事件的准备工作打下基础

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh