Bản dịch của từ Set up home trong tiếng Việt

Set up home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set up home(Phrase)

sˈɛt ˈʌp hˈoʊm
sˈɛt ˈʌp hˈoʊm
01

Thiết lập một nơi cư trú.

To establish a residence.

Ví dụ
02

Tạo ra một tình huống sống ổn định hoặc môi trường.

To create a stable living situation or environment.

Ví dụ
03

Sắp xếp để sống tại một địa điểm cụ thể.

To make arrangements for living in a specific place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh