Bản dịch của từ Set your heart on something trong tiếng Việt

Set your heart on something

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set your heart on something(Verb)

sˈɛt jˈɔɹ hˈɑɹt ˈɑn sˈʌmθɨŋ
sˈɛt jˈɔɹ hˈɑɹt ˈɑn sˈʌmθɨŋ
01

Quyết tâm để đạt được hoặc có được điều gì đó.

To be determined to achieve or obtain something.

为了下决心实现或拥有某事。

Ví dụ
02

Khao khát điều gì đó rất mãnh liệt.

I really want to have something.

非常渴望某件事

Ví dụ
03

Có tình cảm sâu đậm hoặc cam kết với điều gì đó.

Having a strong emotional attachment or commitment to something.

对某事抱有强烈的感情或承诺。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh