Bản dịch của từ Set your sights on something trong tiếng Việt

Set your sights on something

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set your sights on something(Idiom)

01

Nhắm tới một mục tiêu hoặc tham vọng cụ thể.

Aiming towards a specific goal or ambition.

以一个具体的目标或志向为导向

Ví dụ
02

Tập trung tâm huyết hoặc nỗ lực vào việc đạt được điều gì đó.

Focus your attention or efforts on achieving something.

集中注意力或努力去实现某件事。

Ví dụ
03

Có ý định rõ ràng để thực hiện điều gì đó.

He has a clear intention to accomplish something.

有明确的目标去完成某事。

Ví dụ