ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Set your sights on something
Nhắm tới một mục tiêu hoặc tham vọng cụ thể.
Aiming towards a specific goal or ambition.
以一个具体的目标或志向为导向
Tập trung tâm huyết hoặc nỗ lực vào việc đạt được điều gì đó.
Focus your attention or efforts on achieving something.
集中注意力或努力去实现某件事。
Có ý định rõ ràng để thực hiện điều gì đó.
He has a clear intention to accomplish something.
有明确的目标去完成某事。