Bản dịch của từ Setlist trong tiếng Việt
Setlist

Setlist(Noun)
Danh sách các bài hát sẽ được biểu diễn trong một buổi hòa nhạc hoặc buổi trình diễn; thứ tự các ca khúc mà ban nhạc/ca sĩ sẽ hát.
A list of songs to be performed at a concert.
演出曲目清单
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Setlist(Noun Uncountable)
Danh sách các bài hát được chọn và sắp xếp để biểu diễn trong một buổi diễn cụ thể.
A group of songs selected for a particular event or performance.
特定活动或表演的歌曲列表
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Setlist là thuật ngữ chỉ danh sách các bài hát mà một nghệ sĩ hoặc ban nhạc sẽ trình diễn trong một buổi hòa nhạc hoặc sự kiện âm nhạc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần như tương đương. Tuy nhiên, trong văn phong viết, "setlist" vẫn duy trì tính nhất quán. Sự khác biệt chính giữa các phiên bản này có thể xuất phát từ việc sử dụng các từ vựng khác liên quan đến âm nhạc và biểu diễn.
Từ "setlist" có nguồn gốc từ hai phần: "set" và "list". Phần "set" bắt nguồn từ tiếng Latinh "sedere", nghĩa là "ngồi" hay "đặt", thể hiện ý nghĩa về sự sắp xếp. Phần "list" đến từ tiếng Pháp cổ "liste", đồng nghĩa với "danh sách". Kết hợp lại, "setlist" chỉ ra danh sách các bài hát được trình bày trong một buổi biểu diễn. Cách sử dụng hiện đại gắn liền với lĩnh vực âm nhạc biểu diễn trực tiếp và tạo nên sự chuẩn bị cho các nghệ sĩ và khán giả.
Từ "setlist" thường xuất hiện trong các phần thi nghe và nói của IELTS, với tần suất tương đối cao khi thảo luận về âm nhạc và biểu diễn. Trong các ngữ cảnh khác, "setlist" chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp âm nhạc để chỉ danh sách các bài hát được biểu diễn trong một buổi hòa nhạc. Từ này có thể gặp trong các bài viết, phỏng vấn hoặc đánh giá về sự kiện âm nhạc, thể hiện sự chuẩn bị và cấu trúc của chương trình.
Setlist là thuật ngữ chỉ danh sách các bài hát mà một nghệ sĩ hoặc ban nhạc sẽ trình diễn trong một buổi hòa nhạc hoặc sự kiện âm nhạc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần như tương đương. Tuy nhiên, trong văn phong viết, "setlist" vẫn duy trì tính nhất quán. Sự khác biệt chính giữa các phiên bản này có thể xuất phát từ việc sử dụng các từ vựng khác liên quan đến âm nhạc và biểu diễn.
Từ "setlist" có nguồn gốc từ hai phần: "set" và "list". Phần "set" bắt nguồn từ tiếng Latinh "sedere", nghĩa là "ngồi" hay "đặt", thể hiện ý nghĩa về sự sắp xếp. Phần "list" đến từ tiếng Pháp cổ "liste", đồng nghĩa với "danh sách". Kết hợp lại, "setlist" chỉ ra danh sách các bài hát được trình bày trong một buổi biểu diễn. Cách sử dụng hiện đại gắn liền với lĩnh vực âm nhạc biểu diễn trực tiếp và tạo nên sự chuẩn bị cho các nghệ sĩ và khán giả.
Từ "setlist" thường xuất hiện trong các phần thi nghe và nói của IELTS, với tần suất tương đối cao khi thảo luận về âm nhạc và biểu diễn. Trong các ngữ cảnh khác, "setlist" chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp âm nhạc để chỉ danh sách các bài hát được biểu diễn trong một buổi hòa nhạc. Từ này có thể gặp trong các bài viết, phỏng vấn hoặc đánh giá về sự kiện âm nhạc, thể hiện sự chuẩn bị và cấu trúc của chương trình.
