Bản dịch của từ Setlist trong tiếng Việt

Setlist

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Setlist(Noun)

sˈɛtələst
sˈɛtələst
01

Danh sách các bài hát sẽ được biểu diễn trong một buổi hòa nhạc hoặc buổi trình diễn; thứ tự các ca khúc mà ban nhạc/ca sĩ sẽ hát.

A list of songs to be performed at a concert.

演出曲目清单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Setlist(Noun Uncountable)

sˈɛtələst
sˈɛtələst
01

Danh sách các bài hát được chọn và sắp xếp để biểu diễn trong một buổi diễn cụ thể.

A group of songs selected for a particular event or performance.

特定活动或表演的歌曲列表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh