Bản dịch của từ Settled freight charges trong tiếng Việt
Settled freight charges
Noun [U/C]

Settled freight charges(Noun)
sˈɛtəld frˈeɪt tʃˈɑːdʒɪz
ˈsɛtəɫd ˈfreɪt ˈtʃɑrdʒɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Phí đã được thống nhất và chốt cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.
All fees for freight transportation have been agreed upon and settled.
双方已达成一致并确认的货物运输费用
Ví dụ
