Bản dịch của từ Settler trong tiếng Việt
Settler

Settler (Noun)
The settler community in Australia has a rich history.
Cộng đồng người định cư ở Úc có một lịch sử phong phú.
The first settlers in America faced many challenges.
Những người định cư đầu tiên ở Mỹ đã đối mặt với nhiều thách thức.
Many settlers in Canada came from European countries.
Nhiều người định cư ở Canada đến từ các quốc gia châu Âu.
Dạng danh từ của Settler (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Settler | Settlers |
Kết hợp từ của Settler (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
First settler Dân định cư đầu tiên | The first settler established a community in the new land. Người định cư đầu tiên đã thành lập một cộng đồng trên đất mới. |
Early settler Người định cư sớm | The early settler built the first house in the village. Người định cư sớm xây dựng căn nhà đầu tiên trong làng. |
European settler Người định cư châu âu | The european settler established a new community in the region. Người châu âu đã thành lập một cộng đồng mới trong khu vực. |
English settler Người định cư anh | The english settler established a new community in the area. Người định cư người anh đã thành lập một cộng đồng mới trong khu vực. |
Jewish settler Dân cư do thái | The jewish settler community in the west bank is growing. Cộng đồng người định cư do thái ở bờ tây đang phát triển. |
Họ từ
Từ "settler" chỉ người định cư, thường là những cá nhân hoặc nhóm người rời bỏ quê hương để định cư tại một vùng đất mới, thường là nhằm tìm kiếm cơ hội sinh sống, làm việc hoặc phát triển đất đai. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi lịch sử định cư ở các khu vực khác nhau, đặc biệt liên quan đến lịch sử thuộc địa.
Từ "settler" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "setler", có gốc từ động từ Latin "sedere", nghĩa là "ngồi" hay "đặt". Khái niệm này liên quan đến hành động "đặt chân" hoặc "cắm rễ" tại một vùng đất mới. Trong lịch sử, các "settler" thường là những người di cư tìm kiếm cơ hội sinh sống và làm việc tại vùng đất chưa được định cư. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm đã định cư và phát triển cộng đồng tại một khu vực cụ thể.
Từ "settler" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, so với những từ khác liên quan đến di cư và phát triển đô thị. Trong phần Nghe, phần Đọc, và phần Viết, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội học hoặc môi trường. Từ "settler" thường được dùng để chỉ những người định cư trong một khu vực mới, trong các tình huống như thảo luận về lịch sử thuộc địa, di cư hiện đại hoặc phát triển cộng đồng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp