setup
setup (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình sắp xếp, chuẩn bị các nguồn lực (như máy móc, nhân công, nguyên vật liệu) để thực hiện một công việc sản xuất cụ thể hoặc chạy một lô sản phẩm nhất định.
Quá trình sắp xếp, chuẩn bị các nguồn lực (như máy móc, nhân công, nguyên vật liệu) để thực hiện một công việc sản xuất cụ thể hoặc chạy một lô sản phẩm nhất định.
(operations) The process of arranging resources for performing a specific operation, as a run of a particular product.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong thủy văn, “setup” là hiện tượng khi gió thổi liên tục làm mực nước dâng cao ở bờ hướng gió thổi tới (bờ hứng gió) và hạ thấp ở bờ hướng gió thổi đi (bờ che gió). Nói nôm na là gió kéo nước về phía bờ xuống gió, gây chênh lệch mực nước giữa hai bờ.
Trong thủy văn, “setup” là hiện tượng khi gió thổi liên tục làm mực nước dâng cao ở bờ hướng gió thổi tới (bờ hứng gió) và hạ thấp ở bờ hướng gió thổi đi (bờ che gió). Nói nôm na là gió kéo nước về phía bờ xuống gió, gây chênh lệch mực nước giữa hai bờ.
(hydrology) The tendency of persistent wind to produce higher water levels at the downwind shore of a body of water and lower at the upwind shore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của setup (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
setup | setups |
setup (Verb)
Nghĩa 01 · Chính tả sai của cụm động từ “set up” (tức là “sắp xếp/thiết lập/lắp đặt”).
Chính tả sai của cụm động từ “set up” (tức là “sắp xếp/thiết lập/lắp đặt”).
Misspelling of set up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "setup" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng để chỉ việc tổ chức hoặc sắp xếp một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "setup" có thể được viết là "set-up" khi sử dụng như danh từ, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng "setup" mà không có dấu gạch nối. Ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng chung quy lại, nó thường liên quan đến việc chuẩn bị cho một công việc, sự kiện hoặc một hệ thống nào đó.