Bản dịch của từ Setup trong tiếng Việt

Setup

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Setup(Noun)

sˈɛtʌp
ˈsɛˈtəp
01

Một kế hoạch hoặc sơ đồ

A plan or roadmap

一个方案或计划

Ví dụ
02

Cách sắp xếp hoặc tổ chức mọi thứ

How to organize or arrange something

整理或安排某件事情的方法

Ví dụ
03

Việc xác lập hoặc thiết lập điều gì đó

An action or process of setting something up.

建立某事的行为或过程

Ví dụ

Setup(Verb)

sˈɛtʌp
ˈsɛˈtəp
01

Chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng

An action or process of setting something up

准备好使用

Ví dụ
02

Sắp xếp hoặc tổ chức

The way something is arranged or organized.

一个事物被安排或组织的方式。

Ví dụ
03

Thiết lập hoặc thực hiện

A plan or program

建立或实施

Ví dụ