Bản dịch của từ Setup trong tiếng Việt
Setup
NounVerb

Setup (Noun)
sˈɛtʌp
ˈsɛˈtəp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một hành động hoặc quá trình thiết lập một cái gì đó.
An act or process of establishing something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Setup (Verb)
sˈɛtʌp
ˈsɛˈtəp
