Bản dịch của từ Severance pay trong tiếng Việt

Severance pay

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Severance pay(Noun Uncountable)

sˈɛvərəns pˈeɪ
ˈsɛvɝəns ˈpeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ