ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Severance pay trong tiếng Việt
Severance pay
Noun [U]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Severance pay
(
Noun Uncountable
)
sˈɛvərəns pˈeɪ
ˈsɛvɝəns ˈpeɪ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ