Bản dịch của từ Severe disease trong tiếng Việt

Severe disease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Severe disease(Noun)

sɪvˈiə dɪsˈiːz
ˈsɛvɝ dɪˈsis
01

Một rối loạn của cơ thể hoặc tâm trí gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động bình thường.

A disorder of the body or mind that causes significant disruption to normal functioning.

这是一种影响身体或精神的紊乱,导致正常功能受到严重干扰。

Ví dụ
02

Một bệnh nặng cần được chăm sóc y tế chuyên sâu

A serious illness that requires significant medical attention.

一种需要重大医疗关注的严重疾病

Ví dụ
03

Một tình trạng nghiêm trọng hoặc cực đoan ảnh hưởng đến sức khoẻ

A serious or extreme condition affecting health.

一种严重或极端的健康状况

Ví dụ