Bản dịch của từ Seward trong tiếng Việt
Seward
Noun [U/C]

Seward(Noun)
sjˈuːəd
ˈsuɝd
01
Người chuyên may mặc, đặc biệt là nghề nghiệp, được gọi là thợ may.
One that sews especially as a profession a tailor
Ví dụ
Ví dụ
Seward

Người chuyên may mặc, đặc biệt là nghề nghiệp, được gọi là thợ may.
One that sews especially as a profession a tailor