Bản dịch của từ Sex education trong tiếng Việt

Sex education

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sex education (Noun)

sˈɛks ˌɛdʒəkˈeɪʃən
sˈɛks ˌɛdʒəkˈeɪʃən
01

Một chương trình nhằm cung cấp cho sinh viên kiến thức về sức khỏe tình dục và các mối quan hệ.

A program aimed at providing students with knowledge about sexual health and relationships.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh