Bản dịch của từ Sex linked trong tiếng Việt
Sex linked
Adjective

Sex linked (Adjective)
sˈɛks lˈɪŋkt
sˈɛks lˈɪŋkt
01
Đề cập đến một đặc tính mà gắn với một gen nằm trên một nhiễm sắc thể giới tính.
Referring to a trait that is associated with a gene found on a sex chromosome.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Liên quan đến việc thừa hưởng các đặc tính được xác định bởi nhiễm sắc thể giới tính.
Relating to the inheritance of traits that are determined by the sex chromosomes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Sex linked
Không có idiom phù hợp