Bản dịch của từ Sexual deviant trong tiếng Việt

Sexual deviant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexual deviant(Noun)

sˈɛkʃuːəl dˈiːvɪənt
ˈsɛkʃuəɫ ˈdiviənt
01

Một người có sở thích tình dục không theo chuẩn mực hay khác biệt

A person with unconventional or non-standard sexual practices.

一个人的性行为偏离常规或具有不同寻常的习惯。

Ví dụ
02

Một người có hành vi tình dục khác với chuẩn mực hay kỳ vọng xã hội

A person with sexual behavior that violates societal norms or expectations.

一个人的性行为偏离了社会的规范或期待。

Ví dụ
03

Một người thực hiện các hành vi tình dục được coi là bất thường hoặc khác thường

An individual engaging in sexual activities is considered abnormal or atypical.

一个个人参与性行为通常被认为是不正常或不典型的。

Ví dụ