Bản dịch của từ Sexuality trong tiếng Việt

Sexuality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexuality (Noun)

sˌɛkʃuˈæləti
sˌɛkʃuˈælɪti
01

Khả năng có cảm xúc hoặc ham muốn tình dục; đặc điểm liên quan đến khuynh hướng và phản ứng tình dục của một người.

Capacity for sexual feelings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ