Bản dịch của từ Shack trong tiếng Việt

Shack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shack(Noun)

ʃˈæk
ˈʃæk
01

Một căn nhà nhỏ sơ sài hoặc chòi trú tạm được xây dựng đơn giản

A simple, rustic house or shelter is built using basic materials.

一座简单的简易房屋或遮蔽物被粗略建造起来。

Ví dụ
02

Nơi làm việc hoặc kinh doanh

Workplace or business location

工作或经营场所

Ví dụ
03

Một cấu trúc để tạm thời lưu trữ thứ gì đó

A structure used for temporarily storing something.

临时存放物品的架子

Ví dụ