Bản dịch của từ Shack up trong tiếng Việt
Shack up
Verb

Shack up(Verb)
ʃˈæk ˈʌp
ʃˈæk ˈʌp
01
Chia sẻ một nơi hoặc phòng một cách không chính thức, thường hàm ý một mối quan hệ lãng mạn.
To share a place or room informally, often implying a romantic relationship.
Ví dụ
Ví dụ
