Bản dịch của từ Shack up trong tiếng Việt

Shack up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shack up(Verb)

ʃˈæk ˈʌp
ʃˈæk ˈʌp
01

Sống cùng nhau như một cặp mà không kết hôn.

To live together as a couple without being married.

Ví dụ
02

Chia sẻ một nơi hoặc phòng một cách không chính thức, thường hàm ý một mối quan hệ lãng mạn.

To share a place or room informally, often implying a romantic relationship.

Ví dụ
03

Hợp tác hoặc cắm trại tại một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian.

To cohabit or install oneself in a specific location for a time period.

Ví dụ