Bản dịch của từ Shag trong tiếng Việt

Shag

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shag(Noun)

ʃˈæg
ʃˈæg
01

Kiểu tóc dày, rối và xù, tạo thành một búi hoặc lớp tóc lộn xộn (thường dùng để mô tả tóc có nhiều độ phồng hoặc rối tự nhiên).

A thick, tangled hairstyle or mass of hair.

浓密凌乱的发型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại thuốc lá được cắt thô, sợi to và thô hơn so với thuốc lá xay mịn; thường dùng để lấp đầy tẩu hoặc cuộn tay.

A coarse kind of cut tobacco.

粗切烟草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tấm thảm hoặc chiếu có sợi lông dài, dày và hơi xù, thường mềm khi chạm vào; kiểu thảm này gọi là thảm lông xù.

A carpet or rug with a long, rough pile.

长绒地毯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một loài chim cốc (thuộc họ cốc) sống ở Tây Âu và vùng Địa Trung Hải, có bộ lông màu xanh lục đen và vào mùa sinh sản có mào lông xoăn dài ở đầu.

A western European and Mediterranean cormorant with greenish-black plumage and a long curly crest in the breeding season.

一种西欧和地中海的鸬鹚,羽毛绿黑色,繁殖季节头部有长卷曲的冠毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Hành động quan hệ tình dục (mang nghĩa thân mật/không quá trang trọng).

An act of having sex.

发生性行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một điệu nhảy xuất phát từ Mỹ vào thập niên 1930–1940, đặc trưng bởi động tác nhảy bật mạnh, đổi trọng tâm liên tục từ chân này sang chân kia (nhảy lách chân, nhảy bập bùng).

A dance originating in the US in the 1930s and 1940s, characterized by vigorous hopping from one foot to the other.

一种源于美国的舞蹈,特点是脚步间的剧烈跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Shag (Noun)

SingularPlural

Shag

Shags

Shag(Verb)

ʃˈæg
ʃˈæg
01

Chạy đuổi hoặc bắt những quả bóng bay (fly balls) trong luyện tập bóng chày; tức là ra sân bắt bóng để rèn kỹ năng, không phải trong trận đấu chính thức.

Chase or catch (fly balls) for practice.

追赶或接住练习球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm tình; quan hệ tình dục với ai đó (từ lóng, thô tục).

Have sex with (someone).

与某人发生性关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Shag (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shagging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ