Bản dịch của từ Shaitan trong tiếng Việt

Shaitan

Noun [U/C] Noun [U] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaitan(Noun)

ʃaɪtˈɑn
ʃaɪtˈɑn
01

Trong truyền thuyết Hồi giáo, 'shaitan' chỉ một con quỷ hay ác linh, thường gây cám dỗ và làm điều xấu cho con người.

In Islamic folklore a devil or demon.

在伊斯兰传说中,恶魔或鬼怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong các nước Hồi giáo, "shaitan" chỉ một con quỷ hoặc ác quỷ, tức là thực thể xấu, cám dỗ người ta làm điều sai trái.

In Muslim countries a devil or demon.

魔鬼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong thần học Hồi giáo, “shaitan” chỉ một linh hồn ác hoặc ma quỷ, thực thể xúi giục con người làm điều ác và chống lại ý muốn của Thiên Chúa.

In Islamic theology an evil spirit or devil.

在伊斯兰教中,恶魔或邪灵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong các nước theo Hồi giáo, 'shaitan' chỉ một linh hồn xấu, ác quỷ hay ma quỷ—một thế lực tinh thần ác độc gây cám dỗ hoặc làm điều xấu.

In Muslim countries an evil spirit or demon a devil.

在伊斯兰国家,邪恶的灵魂或恶魔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một linh hồn/tinh thần độc ác như quỷ; một ác quỷ hoặc thế lực ma quỷ cực kỳ xấu xa.

A diabolically evil spirit a devil.

恶魔,邪灵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shaitan(Noun Uncountable)

ʃaɪtˈɑn
ʃaɪtˈɑn
01

Trong niềm tin Ấn Độ giáo, "shaitan" chỉ một sinh vật ác quỷ hoặc linh hồn xấu, thường được coi là gây hại, lừa dối hoặc cám dỗ con người.

In Hindu belief a demon.

恶魔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shaitan(Adjective)

ʃaɪtˈɑn
ʃaɪtˈɑn
01

Thuộc về quỷ dữ hoặc liên quan đến ma quỷ; mang tính chất ác quỷ, hiểm độc như của ác quỷ.

Of or relating to the devil.

与恶魔有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ