Bản dịch của từ Shaky notes trong tiếng Việt
Shaky notes
Phrase

Shaky notes(Phrase)
ʃˈeɪki nˈəʊts
ˈʃeɪki ˈnoʊts
01
Ghi chú có thể không rõ ràng hoặc chưa được sắp xếp hợp lý
Notes may be disorganized or poorly structured.
备注可能没有条理或组织得不够清楚。
Ví dụ
02
Những lời nhắc hoặc tin nhắn viết không ổn định hoặc không đáng tin cậy
Unstable or unreliable text reminders or messages
不稳定或不可靠的书面提醒或信息
Ví dụ
03
Thông tin viết rõ ràng hoặc khó hiểu
The information is written in a way that lacks clarity or is hard to read.
书面信息含糊不清或难以辨认
Ví dụ
