Bản dịch của từ Shallow person trong tiếng Việt

Shallow person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shallow person(Noun)

ʃˈæləʊ pˈɜːsən
ˈʃæɫoʊ ˈpɝsən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ