Bản dịch của từ Shallow roof trong tiếng Việt

Shallow roof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shallow roof(Noun)

ʃˈæləʊ ʐˈuːf
ˈʃæɫoʊ ˈruf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ