Bản dịch của từ Shambles trong tiếng Việt

Shambles

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shambles(Noun)

ʃˈæmblz
ʃˈæmblz
01

(cách nói cổ) cửa hàng của người bán thịt, tiệm bán thịt (nơi giết mổ và bán thịt gia súc).

Archaic A butchers shop.

Ví dụ
02

Tình trạng lộn xộn, bừa bộn hoặc hỗn độn lớn; mọi thứ rối tung, không ngăn nắp.

A great mess or clutter.

Ví dụ
03

Từ này ở nghĩa nguyên thủy chỉ “lò mổ” — nơi giết mổ gia súc, gia cầm để lấy thịt. Trong tiếng Anh cổ còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình trạng lộn xộn thảm hại, nhưng đối với nghĩa được cho là “a slaughterhouse” thì nó là nơi giết mổ động vật.

A slaughterhouse.

Ví dụ

Shambles(Verb)

ʃˈæmblz
ʃˈæmblz
01

Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "shamble" — nghĩa là (một người) đi lạch bạch, đi khập khiễng hoặc tiến đến một cách vụng về, lảo đảo.

Thirdperson singular simple present indicative of shamble.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ