Bản dịch của từ Shape-shifter trong tiếng Việt

Shape-shifter

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shape-shifter(Noun Countable)

ʃˈeɪpʃɪftɐ
ˈʃeɪpˌʃɪftɝ
01

Sinh vật trong truyền thuyết hoặc hư cấu (ví dụ: ma sói) có thể hoá thành động vật hoặc hoá thân thành người khác.

A mythological or fictional being (e.g., werewolves, certain demons) that can assume the form of animals or other people.

Ví dụ
02

(Ẩn dụ) Người thường xuyên thay đổi bản sắc, vai trò hoặc cách hành xử; người có nhiều mặt.

Figurative: a person who frequently changes identity, role, or behavior; someone with many personas.

Ví dụ
03

Sinh vật hoặc người có khả năng thay đổi hình dáng, hình thức bên ngoài theo ý muốn; kẻ thay hình đổi dạng.

A person or creature that can change its physical form or appearance at will.

Ví dụ