Bản dịch của từ Shard trong tiếng Việt
Shard
Noun [U/C]

Shard(Noun)
ʃˈɑːd
ˈʃɑrd
Ví dụ
02
Mảnh vỡ của một vật bị vỡ, đặc biệt là thủy tinh hoặc đồ gốm
A piece of a broken object, especially one made of glass or porcelain.
这是一块破碎的物体,特别是玻璃或陶瓷制成的。
Ví dụ
