Bản dịch của từ Shard trong tiếng Việt

Shard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shard(Noun)

ʃˈɑːd
ˈʃɑrd
01

Một mảnh vỡ hoặc mảnh nhỏ của chất dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ

A shard or fragment of a brittle material, usually glass or ceramic.

一块或一片脆弱的材料,通常是玻璃或陶器碎片

Ví dụ
02

Mảnh vỡ của một vật bị vỡ, đặc biệt là thủy tinh hoặc đồ gốm

A piece of a broken object, especially one made of glass or porcelain.

这是一块破碎的物体,特别是玻璃或陶瓷制成的。

Ví dụ
03

Một mảnh nhỏ sắc lẹm của thứ gì đó bị vỡ

A small sharp piece of something broken.

一小片锋利的碎片

Ví dụ