Bản dịch của từ Share code trong tiếng Việt

Share code

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share code(Noun)

ʃˈeə kˈəʊd
ˈʃɛr ˈkoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Share code(Verb)

ʃˈeə kˈəʊd
ˈʃɛr ˈkoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ