Bản dịch của từ Share code trong tiếng Việt
Share code
Verb Noun [U/C]

Share code(Verb)
ʃˈeə kˈəʊd
ˈʃɛr ˈkoʊd
01
Thông báo hoặc truyền đạt điều gì đó tới người khác
Distributing a part of something to others.
传达或让他人知道某事
Ví dụ
02
Hợp tác hoặc sử dụng chung một mã nguồn hoặc ứng dụng
A specific piece of code designed for sharing among developers or programs.
一段代码专为开发者或不同程序之间的共享而设计。
Ví dụ
03
Chia sẻ và phân phối một phần của cái gì đó cho người khác
Some data or information is shared between systems or users.
一部分数据或信息在系统或用户之间共享。
Ví dụ
Share code(Noun)
ʃˈeə kˈəʊd
ˈʃɛr ˈkoʊd
Ví dụ
02
Một phần dữ liệu hoặc thông tin được chia sẻ giữa các hệ thống hoặc người dùng
Some data or information is shared between systems or users.
部分数据或信息在系统或用户之间共享。
Ví dụ
03
Hành động phân phát một phần của cái gì đó cho người khác
Distributing a portion of something to others.
将某物的一部分分发给别人
Ví dụ
