Bản dịch của từ Share effort trong tiếng Việt

Share effort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share effort(Noun)

ʃˈeə ˈɛfət
ˈʃɛr ˈɛfɝt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ