Bản dịch của từ Share in trong tiếng Việt
Share in

Share in(Verb)
“share in” (động từ): có chung, cùng chia sẻ với người khác về một phần (ví dụ cảm xúc, lợi ích, trách nhiệm hoặc đặc điểm) — tức là sở hữu hoặc trải nghiệm cùng một điều với người khác.
Have in common with others.
Share in(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "share in" là cụm động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tham gia vào hoặc chia sẻ phần nào đó trong một hoạt động, sự kiện hoặc trách nhiệm nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm chính giữa có thể nhẹ hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc hợp tác xã hội.
Từ "share" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "scearu", mang nghĩa là "phân chia" hoặc "phân đoạn". Từ này được chuyển sang tiếng Trung cổ như "schare" trước khi trở thành "share" trong tiếng Anh hiện đại. Theo nghĩa hiện tại, "share" không chỉ đề cập đến việc chia sẻ tài nguyên hoặc thông tin mà còn mở rộng ra vào các lĩnh vực tài chính, nơi nó ám chỉ đến cổ phiếu trong một công ty. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh xu hướng hợp tác và phân phối trong xã hội hiện đại.
Từ "share in" được sử dụng tương đối phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề như cộng đồng, hợp tác và phân chia tài nguyên. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong kinh doanh, khi mô tả việc chia sẻ lợi ích hoặc trách nhiệm giữa các bên. Tình huống này thường liên quan đến các thỏa thuận hợp tác hoặc các dự án chung.
Từ "share in" là cụm động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tham gia vào hoặc chia sẻ phần nào đó trong một hoạt động, sự kiện hoặc trách nhiệm nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm chính giữa có thể nhẹ hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc hợp tác xã hội.
Từ "share" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "scearu", mang nghĩa là "phân chia" hoặc "phân đoạn". Từ này được chuyển sang tiếng Trung cổ như "schare" trước khi trở thành "share" trong tiếng Anh hiện đại. Theo nghĩa hiện tại, "share" không chỉ đề cập đến việc chia sẻ tài nguyên hoặc thông tin mà còn mở rộng ra vào các lĩnh vực tài chính, nơi nó ám chỉ đến cổ phiếu trong một công ty. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh xu hướng hợp tác và phân phối trong xã hội hiện đại.
Từ "share in" được sử dụng tương đối phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề như cộng đồng, hợp tác và phân chia tài nguyên. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong kinh doanh, khi mô tả việc chia sẻ lợi ích hoặc trách nhiệm giữa các bên. Tình huống này thường liên quan đến các thỏa thuận hợp tác hoặc các dự án chung.
