Bản dịch của từ Share in trong tiếng Việt

Share in

Verb Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share in(Verb)

ʃˈɛɹ ɨn
ʃˈɛɹ ɨn
01

“share in” (động từ): có chung, cùng chia sẻ với người khác về một phần (ví dụ cảm xúc, lợi ích, trách nhiệm hoặc đặc điểm) — tức là sở hữu hoặc trải nghiệm cùng một điều với người khác.

Have in common with others.

与他人共同拥有或体验的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Share in(Noun)

ʃˈɛɹ ɨn
ʃˈɛɹ ɨn
01

Phần (lượng) thuộc về một người khi cái gì đó được chia, phân phối hoặc đóng góp chung — tức là phần mà mỗi người nhận được hoặc đóng góp.

Portion or part belonging to distributed to or contributed by someone.

分配的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Share in(Idiom)

01

Chia sẻ một phần của cái gì đó với người khác; cùng dùng hoặc hưởng phần của một vật, tài sản, hoặc lợi ích.

To have a portion of something along with others.

与他人共享某物的一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh