Bản dịch của từ Share of audience trong tiếng Việt

Share of audience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share of audience(Noun)

ʃˈɛɹ ˈʌv ˈɑdiəns
ʃˈɛɹ ˈʌv ˈɑdiəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ