Bản dịch của từ Shared meaning trong tiếng Việt
Shared meaning

Shared meaning(Noun)
Một khái niệm hoặc ý tưởng được hiểu bởi hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.
A concept or idea that is understood by two or more people or groups.
Sự hiểu biết hoặc diễn giải chung về một thông điệp hoặc sự giao tiếp giữa các cá nhân.
The common understanding or interpretation of a message or communication among individuals.
Ý nghĩa được rút ra từ một sự giải thích hoặc cách nhìn chung về một chủ đề.
The significance derived from a joint interpretation or perspective on a subject.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “shared” trong tiếng Anh có nghĩa là được chia sẻ, thường ám chỉ việc phân phối hoặc sử dụng chung một thứ gì đó giữa nhiều cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "shared" tương đồng, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc nhóm, công nghệ thông tin hoặc môi trường xã hội, thể hiện tính hợp tác và tương tác giữa các bên liên quan.
Từ “shared” trong tiếng Anh có nghĩa là được chia sẻ, thường ám chỉ việc phân phối hoặc sử dụng chung một thứ gì đó giữa nhiều cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "shared" tương đồng, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc nhóm, công nghệ thông tin hoặc môi trường xã hội, thể hiện tính hợp tác và tương tác giữa các bên liên quan.
