Bản dịch của từ Sharp growth trong tiếng Việt

Sharp growth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp growth(Phrase)

ʃˈɑːp ɡrˈəʊθ
ˈʃɑrp ˈɡroʊθ
01

Một xu hướng tăng rõ rệt và đáng kể

An impressive and significant growth trend.

这是一个明显且显著的上升趋势

Ví dụ
02

Sự gia tăng đáng kể và nhanh chóng của một chỉ số hay số liệu nào đó

A significant and rapid increase in a specific indicator or criterion.

某项指标或度量的迅速且显著增长

Ví dụ
03

Một sự tăng nhanh chóng trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong các bối cảnh kinh tế hoặc thống kê.

A sudden spike in a particular area, often used in economic or statistical contexts.

某个领域的突然飙升,常用于经济或统计方面的语境中。

Ví dụ